Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trang thiết bị y tế đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe người bệnh, vì vậy việc quản lý và phân loại chúng cần được thực hiện một cách khoa học và chặt chẽ. Tại Việt Nam, hệ thống phân loại trang thiết bị y tế được quy định rõ ràng nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và phù hợp với mức độ rủi ro khi sử dụng.
Mỗi loại thiết bị, từ những dụng cụ đơn giản đến các máy móc phức tạp, đều được xếp vào từng nhóm cụ thể dựa trên nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Hiểu đúng về cách phân loại, đặc biệt theo các quy định hiện hành như Nghị định 98, không chỉ giúp các cơ sở y tế quản lý hiệu quả hơn mà còn hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình đăng ký, lưu hành sản phẩm đúng luật định.
Trang thiết bị y tế được phân loại thành bốn nhóm A, B, C, D dựa trên mức độ rủi ro liên quan đến thiết kế, kỹ thuật và quy trình sản xuất. Nhóm A là thiết bị có nguy cơ thấp nhất, thường dùng trong môi trường kiểm soát tốt như nhiệt kế điện tử hoặc ống nghe. Những sản phẩm này ít ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng hoặc không xâm lấn vào cơ thể.
Nhóm B bao gồm các thiết bị có mức độ rủi ro trung bình như máy đo huyết áp điện tử hoặc kim tiêm dùng một lần. Những thiết bị này cần kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn do tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng. Dù không ảnh hưởng sâu đến cơ thể, nhưng sai sót trong sản xuất có thể dẫn đến biến chứng nhẹ hoặc nhiễm trùng.
Thiết bị nhóm C có nguy cơ cao hơn, thường là những sản phẩm tác động trực tiếp đến chức năng sinh lý như máy tạo oxy, máy siêu âm hoặc ống thông mạch máu. Những sản phẩm này yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt về hiệu suất, độ an toàn và phải tuân thủ tiêu chuẩn cao trong sản xuất và kiểm định chất lượng trước khi lưu hành.
Nhóm D bao gồm các thiết bị có nguy cơ rất cao, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng như máy tạo nhịp tim, máy lọc máu hay thiết bị chẩn đoán ung thư. Việc giám sát, cấp phép và theo dõi sau khi lưu hành đối với nhóm này được thực hiện khắt khe nhất. Mọi sai lệch trong thiết kế hoặc vận hành có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho người bệnh.

Trang thiết bị y tế theo Nghị định 98 được phân thành các nhóm theo mức độ rủi ro từ thấp đến cao, giúp quản lý hiệu quả chất lượng và an toàn sản phẩm. Việc phân loại này dựa trên tác động của thiết bị đến sức khỏe người dùng và mức độ xâm lấn khi sử dụng, từ đó quy định các yêu cầu về hồ sơ, kiểm tra và cấp phép phù hợp với từng nhóm cụ thể.
Trang thiết bị y tế loại B là những sản phẩm có mức độ rủi ro trung bình thấp, yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn so với nhóm rủi ro thấp. Các sản phẩm thuộc nhóm này thường bao gồm những thiết bị dùng trong chẩn đoán hoặc điều trị ngắn hạn, không xâm lấn sâu vào cơ thể nhưng vẫn ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe người dùng nếu không đạt tiêu chuẩn.
Nguyên liệu sản xuất trang thiết bị y tế như mẫu máu, huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, phân và các dịch tiết khác từ người khi nhập khẩu cũng được quy định cụ thể trong nghị định. Những nguyên liệu này phải đáp ứng điều kiện khắt khe về nguồn gốc, kiểm định và an toàn sinh học để đảm bảo không gây nguy cơ lây nhiễm hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào mục đích sử dụng, thời gian tiếp xúc với cơ thể và mức độ xâm lấn để xác định nhóm thiết bị y tế. Việc phân loại chính xác là cơ sở để thực hiện các thủ tục hành chính như công bố hợp quy, đăng ký lưu hành và kiểm tra chất lượng, đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về quản lý trang thiết bị y tế.

Trang thiết bị y tế được phân loại theo mức độ rủi ro nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng. Loại A là nhóm có mức độ rủi ro thấp nhất, bao gồm các sản phẩm không xâm nhập vào cơ thể, chỉ tiếp xúc với da lành hoặc vết thương ngoài da. Những thiết bị này thường có thời gian tiếp xúc ngắn và ít ảnh hưởng đến chức năng sinh lý.
Các trang thiết bị y tế loại B thuộc nhóm rủi ro trung bình thấp, thường dùng trong thời gian ngắn hoặc trung hạn mà không xâm nhập sâu vào cơ thể. Chúng có thể tiếp xúc với niêm mạc hoặc máu nhưng không ảnh hưởng đến các cơ quan sống còn. Việc quản lý nhóm này yêu cầu quy trình kiểm tra và đánh giá chặt chẽ hơn so với nhóm A.
Thiết bị y tế loại C có mức độ rủi ro trung bình cao, thường dùng trong thời gian dài, xâm nhập vào cơ thể và liên quan đến các chức năng sinh lý quan trọng. Nhóm này bao gồm các sản phẩm như catheter, dụng cụ phẫu thuật, hoặc thiết bị hỗ trợ chức năng tim phổi. Quy trình cấp phép và giám sát đối với nhóm C nghiêm ngặt hơn để đảm bảo an toàn người dùng.
Loại D là nhóm thiết bị y tế có mức độ rủi ro cao nhất, thường dùng trong thời gian dài và có ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng người sử dụng. Các sản phẩm thuộc nhóm này như máy tạo nhịp tim, thiết bị thay thế nội tạng, hoặc máy ECMO. Việc phân loại này yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng về chất lượng, hiệu quả và độ an toàn trong suốt vòng đời sản phẩm.

Trang thiết bị y tế loại A bao gồm các sản phẩm có mức độ rủi ro thấp nhất trong quá trình sử dụng, thường không xâm lấn hoặc tiếp xúc ngắn hạn với cơ thể. Những thiết bị này hoạt động độc lập, không kết nối với nguồn năng lượng, không ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng sống quan trọng của người dùng.
Các sản phẩm thuộc nhóm A phổ biến như băng gạc, găng tay y tế, ống tiêm dùng một lần, nhiệt kế thuỷ ngân, nạng gỗ, khung tập đi, ống nghe y tế và dụng cụ cắt đơn giản trong y học. Đây là những vật dụng thường thấy tại cơ sở y tế, phòng khám hoặc sử dụng tại nhà, phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khoẻ cơ bản.
Việc quản lý trang thiết bị y tế loại A theo quy định của Bộ Y tế tập trung vào công bố tiêu chuẩn chất lượng thay vì cấp phép. Do mức độ an toàn cao, các doanh nghiệp chỉ cần thực hiện thủ tục công bố lưu hành trên hệ thống, giúp đẩy nhanh quá trình đưa sản phẩm ra thị trường.
Phân loại thiết bị y tế thành các nhóm A, B, C, D dựa trên mức độ rủi ro tăng dần. Nhóm A được đánh giá là an toàn, ít nguy cơ gây hại nếu sử dụng đúng hướng dẫn, do đó không yêu cầu kiểm tra chuyên sâu như các nhóm có nguy cơ cao hơn như C hay D.

Trang thiết bị y tế loại B bao gồm những sản phẩm có mức độ rủi ro trung bình, cần kiểm soát về chất lượng và an toàn trong quá trình sử dụng. Các thiết bị này thường được dùng để chẩn đoán, theo dõi hoặc hỗ trợ điều trị, không xâm lấn hoặc xâm lấn ít vào cơ thể. Ví dụ điển hình là nhiệt kế điện tử, máy đo huyết áp cá nhân, đèn soi tai, hoặc các bộ dụng cụ thử nhanh tại nhà.
Việc phân loại trang thiết bị y tế loại B tuân theo quy định tại Nghị định 98/2021/NĐ-CP, trong đó xác định rõ tiêu chí dựa trên mức độ xâm lấn, thời gian sử dụng và ảnh hưởng đến cơ thể người dùng. Cơ sở sản xuất hoặc nhập khẩu phải tuân thủ quy trình công bố tiêu chuẩn áp dụng trước khi lưu hành sản phẩm. Hồ sơ công bố được nộp về Sở Y tế nơi cơ sở đặt trụ sở.
Các thiết bị y tế loại B được phép mua bán như hàng hóa thông thường sau khi đã hoàn thành thủ tục công bố, nhưng vẫn phải đảm bảo chất lượng và an toàn. Người tiêu dùng có thể dễ dàng tiếp cận các sản phẩm này tại nhà thuốc, siêu thị hoặc kênh thương mại điện tử. Tuy nhiên, cơ quan chức năng vẫn giám sát việc quảng cáo và phân phối để tránh tình trạng lừa dối hoặc sử dụng sai mục đích.
Thủ tục nhập khẩu và công bố trang thiết bị y tế loại B tuy đơn giản hơn loại C và D, nhưng vẫn đòi hỏi sự chính xác trong hồ sơ và tuân thủ quy định. Cơ sở công bố phải cung cấp tài liệu kỹ thuật, chứng nhận chất lượng, nhãn sản phẩm đúng chuẩn. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến xử phạt hoặc thu hồi sản phẩm, ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động kinh doanh.

Trang thiết bị y tế loại C là nhóm sản phẩm có mức độ rủi ro trung bình đến cao, cần quản lý nghiêm ngặt trong toàn bộ quá trình lưu hành và sử dụng. Nhóm này bao gồm các thiết bị như máy siêu âm, máy X-quang di động, máy đo điện tim, máy thở dành cho người lớn và trẻ em, hệ thống lọc máu, máy gây mê và một số thiết bị chẩn đoán hình ảnh khác. Những sản phẩm này đều có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng người dùng nên phải tuân thủ các quy định khắt khe về đăng ký, kiểm định và cấp phép lưu hành.
Việc phân loại thiết bị y tế theo nhóm C nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong khâu quản lý nhà nước cũng như hoạt động kinh doanh. Các doanh nghiệp muốn nhập khẩu hoặc phân phối thiết bị loại C phải thực hiện thủ tục cấp giấy phép lưu hành, kèm theo hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận chất lượng, kiểm nghiệm và đánh giá tương thích sinh học. Quy trình này do Bộ Y tế trực tiếp thẩm định, yêu cầu cao về minh bạch thông tin và nguồn gốc sản phẩm.
Ngoài thiết bị chuyên dụng, trang thiết bị y tế loại C còn bao gồm một số sản phẩm hỗ trợ y tế có tính ứng dụng rộng như túi sơ cứu loại C. Túi này thường được trang bị tại các văn phòng, nhà máy, trường học nhằm sơ cứu ban đầu khi xảy ra tai nạn. Thành phần bên trong gồm băng gạc vô trùng, dung dịch sát khuẩn, băng dính y tế, kéo y tế, găng tay dùng một lần, băng ép cầm máu và các vật dụng cần thiết khác theo quy định.
Túi sơ cứu loại C phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật do Bộ Y tế ban hành, đảm bảo đầy đủ thành phần và còn trong thời hạn sử dụng. Việc trang bị túi sơ cứu không chỉ phục vụ công tác an toàn lao động mà còn là nghĩa vụ pháp lý đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh có số lượng người làm việc đông. Mỗi túi cần được kiểm tra định kỳ và thay thế kịp thời khi thiếu hụt hoặc quá hạn, nhằm duy trì sẵn sàng ứng phó với tình huống khẩn cấp.

Trang thiết bị y tế loại D là nhóm có mức độ rủi ro cao nhất trong phân loại theo quy định hiện hành, áp dụng cho các sản phẩm tác động trực tiếp đến cơ thể trong thời gian dài và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu xảy ra sự cố. Những thiết bị thuộc nhóm này thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật lớn hoặc hỗ trợ duy trì sự sống.
Các sản phẩm tiêu biểu trong nhóm D bao gồm máy tạo nhịp tim, máy lọc máu, thiết bị hỗ trợ hô hấp, máy ghép tạng và các dụng cụ cấy ghép sâu vào cơ thể như khớp nhân tạo hoặc van tim. Việc sản xuất và đưa các thiết bị này ra thị trường phải tuân thủ quy trình kiểm soát nghiêm ngặt từ thiết kế đến thử nghiệm lâm sàng và giám sát sau lưu hành.
Do mức độ rủi ro cao, thiết bị y tế loại D phải trải qua quá trình đánh giá và cấp phép phức tạp, bao gồm kiểm tra bởi tổ chức có thẩm quyền hoặc cơ quan đăng kiểm được chỉ định. Hồ sơ đăng ký cần đầy đủ dữ liệu kỹ thuật, bằng chứng về an toàn và hiệu quả sử dụng, kèm theo báo cáo đánh giá tác động lâm sàng.
Phân loại thiết bị y tế thành nhóm A, B, C, D giúp doanh nghiệp xác định đúng nghĩa vụ pháp lý và mức độ quản lý cần thiết. Nhóm D đòi hỏi sự tham gia của cơ quan quản lý nhà nước ở cấp độ cao nhất, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm trong suốt vòng đời lưu hành.

Việc phân loại trang thiết bị y tế theo mức độ rủi ro là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng, đặc biệt là theo quy định tại Nghị định 98 và các quy chuẩn quốc gia. Từ những thiết bị đơn giản thuộc nhóm A đến các thiết bị cao cấp, xâm lấn sâu như nhóm D, mỗi loại đều có quy định riêng về quản lý, kiểm định và lưu hành.
Hiểu rõ các nhóm phân loại giúp các cơ sở y tế và doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Hãy chủ động cập nhật và áp dụng đúng quy định để góp phần xây dựng hệ thống y tế an toàn, minh bạch và đáng tin cậy cho cộng đồng.