Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Nhịp tim là một dấu hiệu đơn giản nhưng chứa nhiều thông tin về sức khỏe của bạn — nhất là khi nghỉ ngơi và khi ngủ. Trong bài viết này mình sẽ cùng bạn khám phá: nhịp tim bình thường là bao nhiêu, nhịp tim lúc nghỉ ngơi và khi ngủ thường khác nhau thế nào, khi nào nhịp tim được coi là cao hay thấp, và ý nghĩa của các mốc hay nhắc tới như dưới 60, dưới 50 hay thậm chí dưới 40 nhịp/phút. Ngoài ra mình sẽ nói riêng về người ở độ tuổi 40 — vì tuổi tác ảnh hưởng không nhỏ tới nhịp tim. Hãy đọc tiếp để hiểu rõ hơn và biết khi nào cần lưu ý.
Nhịp tim “chuẩn” khác nhau ở mỗi người vì bị chi phối bởi tuổi tác, thể trạng, giới tính và mức độ luyện tập. Với người từ 18 tuổi trở lên, nhịp tim khi nghỉ ngơi thường nằm trong khoảng 60–100 nhịp/phút theo Hội Tim mạch Hoa Kỳ. Những người tập thể thao đều đặn thường có nhịp cơ bản thấp hơn, đôi khi dưới 60.
Khi ngủ, nhịp tim có thể giảm xuống và khoảng 40–50 nhịp/phút vẫn được xem là bình thường ở một số người. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nhịp trung bình cao hơn so với người lớn. Một vài nguồn còn nêu phạm vi 60–90 nhịp/phút cho người trưởng thành khỏe mạnh, nên con số cụ thể có thể khác nhau tùy hoàn cảnh.
Nhịp tim bao nhiêu là nguy hiểm? Nếu nhịp tim nghỉ ngơi liên tục trên 100 nhịp/phút hoặc dưới 60 kèm theo các triệu chứng như chóng mặt, đau ngực, khó thở thì nên đi khám sớm. Còn với người khỏe mạnh, nhịp hơi thấp hoặc cao thoáng qua không nhất thiết đáng lo, nhưng theo dõi và hỏi ý kiến bác sĩ khi nghi ngờ luôn là lựa chọn an toàn.

Nhịp tim lúc nghỉ ngơi là số lần tim đập mỗi phút khi bạn không hoạt động. Ở hầu hết người lớn, mức bình thường khoảng 60–100 lần/phút; nếu trên 100 gọi là nhịp tim nhanh, dưới 60 là nhịp tim chậm. Tuy nhiên, vận động viên hoặc khi ngủ, nhịp tim thấp hơn vẫn có thể là bình thường.
Nhịp tim nghỉ ngơi chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: tuổi tác (trẻ em thường có nhịp cao hơn), giới tính, thể trạng và cân nặng — người thừa cân thường có nhịp cao hơn. Người tập luyện tốt thường có nhịp thấp hơn; một số bác sĩ cho rằng 50–70 lần/phút là lý tưởng cho người khỏe mạnh.
Nếu bạn thấy nhịp tim nghỉ ngơi thường xuyên bất thường kèm chóng mặt, khó thở hay mệt mỏi, nên đi khám bác sĩ. Nhiều thuốc, stress, mất nước hay bệnh lý cũng ảnh hưởng. Cách đơn giản để kiểm tra: đo sau khi ngồi yên vài phút hoặc khi thức dậy và theo dõi dài hạn.

Khi chúng ta ngủ, nhịp tim thường chậm lại so với lúc thức vì cơ thể thư giãn và nhu cầu oxy giảm. Mức nhịp tim khi ngủ ở nhiều người có thể rơi vào khoảng 40–50 nhịp/phút và đó vẫn là bình thường, đặc biệt ở người tập thể dục thường xuyên hoặc người khỏe mạnh.
Tuy nhiên, nhịp tim khi ngủ tăng trên 100 nhịp/phút hoặc giảm xuống dưới 40 có thể báo hiệu vấn đề, nhất là khi kèm theo chóng mặt, đau ngực hoặc khó thở. Người lớn tuổi thường có nhịp tim khi ngủ lý tưởng khoảng 50–75 nhịp/phút; nếu thấy khác thường, nên thăm khám bác sĩ.
Nhiều yếu tố có thể làm nhịp tim thay đổi trong giấc ngủ: căng thẳng hay lo âu kéo dài sinh adrenaline và cortisol làm tim đập nhanh hơn, huyết áp thấp khiến tim tăng nhịp, hoặc các bệnh lý tim mạch. Giữ thói quen ngủ tốt và kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp an tâm hơn.

Khi ngủ, nhịp tim thường chậm lại so với nhịp tim khi nghỉ ngơi ban ngày, vì cơ thể thư giãn và hệ thần kinh giao cảm giảm hoạt động. Nhịp tim lúc nghỉ ngơi ở người khỏe mạnh thường vào khoảng 60–100 lần/phút, nhưng khi ngủ con số này thường hạ xuống và dễ nhận thấy hơn.
Nhiều nguồn cho biết nhịp tim khi ngủ trung bình có thể rơi vào khoảng 40–50 lần/phút; với người trẻ hoặc người tập thể thao, 40–60 lần/phút cũng có thể là bình thường. Sự giảm này phản ánh trạng thái thư giãn sâu của cơ thể và thường không đáng lo nếu không kèm triệu chứng.
Nhịp tim chậm (dưới 60 lần/phút) gọi là bradycardia; nếu bạn thấy nhịp tim dưới 50 khi ngủ nhưng không có triệu chứng thì thường không nguy hiểm. Tuy nhiên nếu kèm chóng mặt, mệt mỏi, ngất hay khó thở, hãy trao đổi với bác sĩ để tìm nguyên nhân và được hướng dẫn phù hợp.

Nhịp tim khi ngủ thường giảm so với lúc thức, nhưng trong giấc ngủ REM nó có thể tăng lên và đôi khi vượt quá 100 nhịp/phút — điều này đáng lưu ý nếu xảy ra thường xuyên. Tim đập nhanh khi ngủ có thể khiến bạn tỉnh giấc, thấy hồi hộp hoặc mệt mỏi sau khi ngủ dậy.
Nhiều yếu tố có thể khiến nhịp tim tăng khi ngủ: vệ sinh giấc ngủ kém, đổi giờ đi ngủ chỉ 30 phút cũng làm rối nhịp sinh học, căng thẳng kéo dài sản sinh adrenaline và cortisol, hoặc thói quen như uống cà phê muộn. Nhịp tim không ổn định còn phản ánh tình trạng sinh lý và mức độ stress.
Nếu tim đập nhanh khi ngủ kèm đau ngực hoặc hụt hơi, hoặc xảy ra thường xuyên, bạn nên đi khám vì có thể là dấu hiệu rối loạn nhịp, suy tim hay bệnh mạch. Tự chăm sóc: ổn định giờ ngủ, giảm stress, tránh chất kích thích và theo dõi nhịp; bác sĩ sẽ tư vấn tiếp.

Đối với hầu hết người lớn, nhịp tim nghỉ ngơi bình thường là 60–100 lần/phút, nhưng khi ngủ tim thường đập chậm lại. Nhịp tim dưới 60 khi ngủ không hiếm, nhất là trong giấc ngủ sâu. Mức này còn phụ thuộc vào tuổi tác, thể trạng và mức độ tập luyện.
Ở một vài người, nhất là vận động viên hay người tập thể dục đều đặn, nhịp tim lúc ngủ có thể xuống 40–60 nhịp/phút và vẫn an toàn. Tuy nhiên nếu nhịp tim khi ngủ duy trì dưới 40 và kèm theo mệt mỏi, chóng mặt, lú lẫn hoặc ngất, cần cảnh giác.
Nếu bạn lo lắng, theo dõi nhịp tim và triệu chứng là cách đơn giản nhất. Nếu có hoa mắt, mệt mỏi bất thường hay ngất phải đi khám để loại trừ rối loạn nhịp hoặc vấn đề tim mạch; nếu không có triệu chứng và bạn khỏe mạnh, nhịp tim thấp khi ngủ thường không đáng ngại.

Bạn biết không, khi ngủ nhịp tim thường chậm lại vì hệ thần kinh phó giao cảm (như dây thần kinh phế vị) tăng hoạt động. Nhịp tim từ khoảng 40–50 lần/phút khi đang ngủ có thể là hoàn toàn bình thường, nhất là ở người tập thể thao đều đặn hoặc khi vào giấc ngủ sâu.
Tuy nhiên, nếu nhịp tim giảm dưới khoảng 50 lần/phút kèm theo triệu chứng như mệt mỏi, choáng, chóng mặt hoặc khó thở, đó có thể là dấu hiệu của chậm nhịp tim (bradycardia) ảnh hưởng tới lượng máu và oxy lên cơ thể. Trường hợp dưới 40–45 lần/phút thường dễ gây triệu chứng rõ rệt hơn.
Vì vậy, nếu bạn thấy nhịp tim khi ngủ xuống dưới 50 nhưng không đau, không mệt và bạn là người khỏe mạnh, thường không cần lo lắng. Ngược lại, người cao tuổi, người có bệnh tim hoặc triệu chứng bất thường nên đi khám để được đánh giá và điều trị kịp thời nếu cần.

Kết lại, nhịp tim có thể thay đổi theo tuổi, trạng thái nghỉ ngơi và giấc ngủ — thông thường 60–100 nhịp/phút khi tỉnh, thường giảm khi ngủ; dưới 60 gọi là chậm nhịp, còn <50 hay <40 cần lưu ý đặc biệt. Nếu bạn khoảng 40 tuổi, sự thay đổi nhịp tim đáng quan tâm hơn vì nguy cơ tim mạch tăng dần theo tuổi. Điều quan trọng là theo dõi thường xuyên, chú ý triệu chứng (hoa mắt, mệt, ngất), điều chỉnh lối sống và gặp bác sĩ khi cần. Một chiếc đồng hồ đo nhịp tốt và thói quen sinh hoạt lành mạnh sẽ giúp bạn yên tâm hơn.